九執

jiǔ zhí cửu chấp

Hán Việt: cửu chấp · Pinyin: jiǔ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửu chấp (名數)與九曜同。執者執持之義,隨逐諸曜日時而不相離也。大日經疏四曰:「九執者,梵音栗何Graha,是執持義。」☸