九復 jiǔ fù · cửu phục Hán Việt: cửu phục · Pinyin: jiǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 復 (phục)Pinyinjiǔ fùHán Việtcửu phụcCấu tạo九 + 復 · cửu + phục nghĩa thành phần: cửu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多次反复。Tân Hoa Tự Điển 1.多次反复。