九夜 cửu dạ Hán Việt: cửu dạ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 夜 (dạ)Hán Việtcửu dạCấu tạo九 + 夜 · cửu + dạ nghĩa thành phần: cửu + dạ