九大 jiǔ dà · cửu đại Hán Việt: cửu đại · Pinyin: jiǔ dà Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 大 (đại)Pinyinjiǔ dàHán Việtcửu đạiCấu tạo九 + 大 · cửu + đại nghĩa thành phần: cửu + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家指风﹑云﹑雷﹑海﹑火﹑日﹑地﹑天﹑空。Tân Hoa Tự Điển 1.道家指风﹑云﹑雷﹑海﹑火﹑日﹑地﹑天﹑空。