九天采访 cửu thiên thải phóng Hán Việt: cửu thiên thải phóng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 天 (thiên) + 采 (thải) + 访 (phóng)Hán Việtcửu thiên thải phóngCấu tạo九 + 天 + 采 + 访 · cửu + thiên + thải + phóng nghĩa thành phần: cửu + thiên + thải + phóng