九奏乐 cửu tấu nhạc Hán Việt: cửu tấu nhạc Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 奏 (tấu) + 乐 (nhạc)Hán Việtcửu tấu nhạcCấu tạo九 + 奏 + 乐 · cửu + tấu + nhạc nghĩa thành phần: cửu + tấu + nhạc