九姻

cửu nhân

Hán Việt: cửu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 九族姻親。泛指親族。《太平廣記.卷四一九.柳毅》:「淑性茂質,為九姻所重。」