九子糉 jiǔ zi zòng · cửu tử tống Hán Việt: cửu tử tống · Pinyin: jiǔ zi zòng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 子 (tử) + 糉 (tống)Pinyinjiǔ zi zòngHán Việtcửu tử tốngCấu tạo九 + 子 + 糉 · cửu + tử + tống nghĩa thành phần: cửu + tử + tống