九宗

jiǔ zōng cửu tông

Hán Việt: cửu tông · Pinyin: jiǔ zōng

Tổng quan

cửu tông (名數)八宗之外加禪宗或淨土宗者。☸

Cấu tạo: (cửu) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửu tông (名數)八宗之外加禪宗或淨土宗者。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同姓的九族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同姓的九族。