九寺

jiǔ sì cửu tự

Hán Việt: cửu tự · Pinyin: jiǔ sì

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指九卿的官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指九卿的官署。