九尾

jiǔ wěi cửu vĩ

Hán Việt: cửu vĩ · Pinyin: jiǔ wěi

Tổng quan

cửu vĩ

Cấu tạo: (cửu) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửu vĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九尾狐的简称。古人以为瑞兽; 借为妖媚多诈的象征; 泛指妖狐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.九尾狐的简称。古人以为瑞兽。 2.借为妖媚多诈的象征。 3.泛指妖狐。