九崖

jiǔ yá cửu nhai

Hán Việt: cửu nhai · Pinyin: jiǔ yá

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高耸的山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高耸的山峰。