九嶷

jiǔ yícửu nghi

Hán Việt: cửu nghi · Pinyin: jiǔ yí

Tổng quan

núi Cửu Nghi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"九疑"。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 嶷 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cửu nghi: núi Cửu Nghi
  • Tần suất từ núi Cửu Nghi
  • Biên soạn 九嶷 iǔyí n. Mount Jiuyi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"九疑"。

Eng

  • Cihui 九嶷 iǔyí n. Mount Jiuyi
  • Tần suất từ 九嶷 iǔyí n. Mount Jiuyi

Từ liên quan

Gần nghĩa

九嶷山 · 九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人