九市

jiǔ shì cửu thị

Hán Việt: cửu thị · Pinyin: jiǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时买卖货物的场所; 泛指热闹的街市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时买卖货物的场所。 2.泛指热闹的街市。