九序 jiǔ xù · cửu tự Hán Việt: cửu tự · Pinyin: jiǔ xù Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 序 (tự)Pinyinjiǔ xùHán Việtcửu tựCấu tạo九 + 序 · cửu + tự nghĩa thành phần: cửu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"九叙"。