九影 cửu ảnh Hán Việt: cửu ảnh Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 影 (ảnh)Hán Việtcửu ảnhCấu tạo九 + 影 · cửu + ảnh nghĩa thành phần: cửu + ảnh