九息 jiǔ xī · cửu tức Hán Việt: cửu tức · Pinyin: jiǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 息 (tức)Pinyinjiǔ xīHán Việtcửu tứcCấu tạo九 + 息 · cửu + tức nghĩa thành phần: cửu + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓呼吸频繁而急促; 呼吸九次。一呼一吸谓之一息。Tân Hoa Tự Điển 1.谓呼吸频繁而急促。 2.呼吸九次。一呼一吸谓之一息。