九愁 jiǔ chóu · cửu sầu Hán Việt: cửu sầu · Pinyin: jiǔ chóu Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 愁 (sầu)Pinyinjiǔ chóuHán Việtcửu sầuCấu tạo九 + 愁 · cửu + sầu nghĩa thành phần: cửu + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容愁思之多。Tân Hoa Tự Điển 1.形容愁思之多。