九慝 jiǔ tè·cửu thắc Hán Việt: cửu thắc · Pinyin: jiǔ tè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.九种恶事。 Cấu tạo: 九 (cửu) + 慝 (thắc)Pinyinjiǔ tèHán Việtcửu thắcCấu tạo九 + 慝 · cửu + thắc nghĩa thành phần: cửu + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.九种恶事。 Từ liên quan Gần nghĩa九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人 · 九价