九慝 jiǔ tè · cửu thắc Hán Việt: cửu thắc · Pinyin: jiǔ tè Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 慝 (thắc)Pinyinjiǔ tèHán Việtcửu thắcCấu tạo九 + 慝 · cửu + thắc nghĩa thành phần: cửu + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 九种恶事。Tân Hoa Tự Điển 1.九种恶事。