九成九

jiǔ chéng jiǔ cửu thành cửu

Hán Việt: cửu thành cửu · Pinyin: jiǔ chéng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thành) + (cửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百分之九十九。指成分多或可能性很高。如:「這事九成九是確定了。」