九房 jiǔ fáng · cửu phòng Hán Việt: cửu phòng · Pinyin: jiǔ fáng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 房 (phòng)Pinyinjiǔ fángHán Việtcửu phòngCấu tạo九 + 房 · cửu + phòng nghĩa thành phần: cửu + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古天子所娶的九女曰九房; 明堂中的九室; 九个房族。Tân Hoa Tự Điển 1.古天子所娶的九女曰九房。 2.明堂中的九室。 3.九个房族。