九投 jiǔ tóu · cửu đầu Hán Việt: cửu đầu · Pinyin: jiǔ tóu Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 投 (đầu)Pinyinjiǔ tóuHán Việtcửu đầuCấu tạo九 + 投 · cửu + đầu nghĩa thành phần: cửu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"九醜"; 谓多次酿造。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"九醜"。 2.谓多次酿造。