九折

jiǔ zhé cửu chiết

Hán Việt: cửu chiết · Pinyin: jiǔ zhé

Tổng quan

giảm 10% (giá)

Cấu tạo: (cửu) + (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm 10% (giá)

Eng

  • CC-CEDICT 10% off (price)
  • Cihui 10% off (price)

ja

  • JMdict many turns (in a road)