九摧 cửu tồi Hán Việt: cửu tồi Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 摧 (tồi)Hán Việtcửu tồiCấu tạo九 + 摧 · cửu + tồi nghĩa thành phần: cửu + tồi