九文

jiǔ wén cửu văn

Hán Việt: cửu văn · Pinyin: jiǔ wén

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代天子礼服上的九种图案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子礼服上的九种图案。