九旋 jiǔ xuán · cửu toàn Hán Việt: cửu toàn · Pinyin: jiǔ xuán Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 旋 (toàn)Pinyinjiǔ xuánHán Việtcửu toànCấu tạo九 + 旋 · cửu + toàn nghĩa thành phần: cửu + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极深貌。Tân Hoa Tự Điển 1.极深貌。