九旗

jiǔ qí cửu kì

Hán Việt: cửu kì · Pinyin: jiǔ qí

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各式军旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指各式军旗。