九暑 jiǔ shǔ · cửu thử Hán Việt: cửu thử · Pinyin: jiǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 暑 (thử)Pinyinjiǔ shǔHán Việtcửu thửCấu tạo九 + 暑 · cửu + thử nghĩa thành phần: cửu + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夏季九十天的暑热天气。Tân Hoa Tự Điển 1.指夏季九十天的暑热天气。