九會 jiǔ huì · cửu hội Hán Việt: cửu hội · Pinyin: jiǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 會 (hội)Pinyinjiǔ huìHán Việtcửu hộiCấu tạo九 + 會 · cửu + hội nghĩa thành phần: cửu + hội Nghĩa ViệtCihui cửu hội (術語)九番之法會。華嚴經之法會說。金剛界之九會曼陀羅等。☸