九月九 jiǔ yuè jiǔ · cửu nguyệt cửu Hán Việt: cửu nguyệt cửu · Pinyin: jiǔ yuè jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 月 (nguyệt) + 九 (cửu)Pinyinjiǔ yuè jiǔHán Việtcửu nguyệt cửuCấu tạo九 + 月 + 九 · cửu + nguyệt + cửu nghĩa thành phần: cửu + nguyệt + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重阳节。Tân Hoa Tự Điển 1.重阳节。