九楹 cửu doanh Hán Việt: cửu doanh Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 楹 (doanh)Hán Việtcửu doanhCấu tạo九 + 楹 · cửu + doanh nghĩa thành phần: cửu + doanh