九横经 cửu hoành kinh Hán Việt: cửu hoành kinh Tổng quan cửu hoành kinh (經名)佛說九橫經,一卷,後漢安世高譯。☸ Cấu tạo: 九 (cửu) + 横 (hoành) + 经 (kinh)Hán Việtcửu hoành kinhCấu tạo九 + 横 + 经 · cửu + hoành + kinh nghĩa thành phần: cửu + hoành + kinh Nghĩa ViệtCihui cửu hoành kinh (經名)佛說九橫經,一卷,後漢安世高譯。☸