九河

jiǔ hé cửu hà

Hán Việt: cửu hà · Pinyin: jiǔ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禹时黄河的九条支流。近人多认为是古代黄河下游许多支流的总称; 泛指黄河; 银河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禹时黄河的九条支流。近人多认为是古代黄河下游许多支流的总称。 2.泛指黄河。 3.银河。