九液

jiǔ yè cửu dịch

Hán Việt: cửu dịch · Pinyin: jiǔ yè

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各种美酒; 道教语。九窍的津液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指各种美酒。 2.道教语。九窍的津液。