九淵
cửu uyên
Hán Việt: cửu uyên · Pinyin: jiǔ yuān
Tổng quan
vực sâu | hố sâu thăm thẳm
Nghĩa
Việt
- Cihui vực sâu | hố sâu thăm thẳm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極深的水潭。《文選.賈誼.弔屈原文》:「襲九淵之神龍兮,沕深潛以自珍。」《文選.曹植.七啟》:「落翳雲之翔鳥,援九淵之靈龜。」
Eng
- CC-CEDICT abyss|deep chasm
- Cihui abyss; deep chasm