九湃

jiǔ pài cửu phái

Hán Việt: cửu phái · Pinyin: jiǔ pài

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即九派。指长江。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即九派。指长江。