九溪 jiǔ xī · cửu khê Hán Việt: cửu khê · Pinyin: jiǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 溪 (khê)Pinyinjiǔ xīHán Việtcửu khêCấu tạo九 + 溪 · cửu + khê nghĩa thành phần: cửu + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说为范蠡的养鱼池,中有九渚,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.传说为范蠡的养鱼池,中有九渚,故称。