九瀛

jiǔ yíng cửu doanh

Hán Việt: cửu doanh · Pinyin: jiǔ yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指九州与环其外的瀛海; 泛指海外各国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指九州与环其外的瀛海。 2.泛指海外各国。