九疇 jiǔ chóu · cửu trù Hán Việt: cửu trù · Pinyin: jiǔ chóu Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 疇 (trù)Pinyinjiǔ chóuHán Việtcửu trùCấu tạo九 + 疇 · cửu + trù nghĩa thành phần: cửu + trù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 夏禹治天下的九類大法。見《書經.洪範》。《文選.王巾.頭陁寺碑文》:「然語彞倫者,必求宗於九疇。」