九疑 jiǔ yí · cửu nghi Hán Việt: cửu nghi · Pinyin: jiǔ yí Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 疑 (nghi)Pinyinjiǔ yíHán Việtcửu nghiCấu tạo九 + 疑 · cửu + nghi nghĩa thành phần: cửu + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"九嶷"; 山名。在湖南宁远县南; 指九疑山之神。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"九嶷"。 2.山名。在湖南宁远县南。 3.指九疑山之神。