九皇 jiǔ huáng · cửu hoàng Hán Việt: cửu hoàng · Pinyin: jiǔ huáng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 皇 (hoàng)Pinyinjiǔ huángHán Việtcửu hoàngCấu tạo九 + 皇 · cửu + hoàng nghĩa thành phần: cửu + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中上古的九个帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中上古的九个帝王。