九皋 cửu cao Hán Việt: cửu cao Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 皋 (cao)Hán Việtcửu caoCấu tạo九 + 皋 · cửu + cao nghĩa thành phần: cửu + cao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水澤深處。《詩經.小雅.鶴鳴》:「鶴鳴于九皋,聲聞于天。」《文選.趙至.與嵇茂齊書》:「徘徊九皋之內,慷慨重阜之巔。」EngCihui 九皋 iǔgāo n. marsh; swamp