九相

jiǔ xiāng cửu tương

Hán Việt: cửu tương · Pinyin: jiǔ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时回纥婚礼中的九姓傧相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时回纥婚礼中的九姓傧相。