九禮

jiǔ lǐ cửu lễ

Hán Việt: cửu lễ · Pinyin: jiǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九仪之礼; 指古时九种礼仪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.九仪之礼。 2.指古时九种礼仪。