九禁 jiǔ jìn · cửu cấm Hán Việt: cửu cấm · Pinyin: jiǔ jìn Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 禁 (cấm)Pinyinjiǔ jìnHán Việtcửu cấmCấu tạo九 + 禁 · cửu + cấm nghĩa thành phần: cửu + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 九种法律禁令; 犹宫禁。帝王居住之处。Tân Hoa Tự Điển 1.九种法律禁令。 2.犹宫禁。帝王居住之处。