九禮

jiǔ lǐ cửu lễ

Hán Việt: cửu lễ · Pinyin: jiǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (lễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 九種古代禮儀。《大戴禮記.本命》:「冠、婚、朝、聘、喪、祭、賓主、鄉飲酒、軍旅,此之謂九禮也。」