九箴 jiǔ zhēn · cửu châm Hán Việt: cửu châm · Pinyin: jiǔ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 箴 (châm)Pinyinjiǔ zhēnHán Việtcửu châmCấu tạo九 + 箴 · cửu + châm nghĩa thành phần: cửu + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复规谏。Tân Hoa Tự Điển 1.反复规谏。