九精

jiǔ jīng cửu tinh

Hán Việt: cửu tinh · Pinyin: jiǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神,元气; 九曜,泛指日月星辰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精神,元气。 2.九曜,泛指日月星辰。