九绝兽 cửu tuyệt thú Hán Việt: cửu tuyệt thú Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 绝 (tuyệt) + 兽 (thú)Hán Việtcửu tuyệt thúCấu tạo九 + 绝 + 兽 · cửu + tuyệt + thú nghĩa thành phần: cửu + tuyệt + thú