九绝兽 jiǔ jué shòu · cửu tuyệt thú Hán Việt: cửu tuyệt thú · Pinyin: jiǔ jué shòu Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 绝 (tuyệt) + 兽 (thú)Pinyinjiǔ jué shòuHán Việtcửu tuyệt thúCấu tạo九 + 绝 + 兽 · cửu + tuyệt + thú nghĩa thành phần: cửu + tuyệt + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神禽。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神禽。